Already Là Thì Gì? Cách Sử Dụng Hiệu Quả “Already” 

Kiến thức về các thì trong tiếng Anh ” ngữ pháp ” được xem là nền tảng cơ bản khi học tiếng Anh. Trong quá trình đó chúng ta thường hay gặp từ “Already” và nếu còn phân vân không biết cách sử dụng từ “Already” sao cho chuẩn nhất và phù hợp với các thì nào trong tiếng Anh, hãy để Ielts Junior giúp các bạn tổng hợp kiến thức và giải thích Already là thì gì? ngay trong bài viết dưới đây.

Already Là Thì Gì?

Đặc Điểm và Cách Dùng Của “ Already”

Already có nghĩa là “rồi”, nhằm nhấn mạnh một hành động hay sự việc đã kết thúc, hoàn thành trước một hành động khác. 

E.g:

By the time Anna got there, he had already left.

Lúc Anna đến đó, anh ấy đã rời đi rồi.

Cách Dùng Của Already

  • Already thường được sử dụng trong thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ hoàn thành.

E.g:

– I have already learned this lesson.

Tôi đã học xong bài này rồi.

– The non-profit organization had already built up 100 houses for the poor by 2012.

Tổ chức phi lợi nhuận này đã xây xong 100 căn nhà cho người nghèo năm 2012.

  • Already cũng được sử dụng trong câu để thể hiện sự ngạc nhiên về những điều đã xảy ra hoặc sẽ xảy ra sớm hơn chúng ta mong đợi.

So sánh:

It’s ten o’clock.Tôi không bất ngờ khi bây giờ là 10 giờ.
It’s ten o’clock already!Thể hiện sự bất ngờ, tôi nghĩ là bây giờ sớm hơn 10 giờ. 
  • Note:

Already được dùng trong câu khẳng định và nghi vấn, KHÔNG dùng trong câu phủ định. 

  • Even at dawn, there are already so many people in the square.

Thậm chí ngày từ lúc sáng sớm đã có rất nhiều người ở quảng trường rồi.

✕ Not:  Even at dawn, there are not already so many people in the square.

  • Are there not already several clubs like this one?

Chưa có những câu lạc bộ như thế này sao?

Vị Trí Trong Câu

“Already” thường đặt ở vị trí giữa chủ ngữ và động từ chính, hoặc sau động từ khiếm khuyết ( modal verbs) hoặc trợ động từ đầu tiên, hoặc đứng sau be như một động từ chính. 

E.g: 

  • I already have a boyfriend.

Tôi đã có bạn trai rồi. 

  • Are you already done?

Bạn đã làm xong chưa?

  • Trees are already bare.

Hàng cây đã trụi lá. 

  1. Chúng ta có thể sử dụng “Already” ở cuối câu để nhấn mạnh nhiều hơn hoặc để thể hiện sự ngạc nhiên lớn hơn. Điều này đặc biệt phổ biến trong văn nói.

E.g:

  • Have you finished lunch already?

Bạn ăn xong bữa trưa chưa?

  • They had come home already

Họ đã về nhà rồi. 

  1. Ngoài ra, “Already” còn có thể đặt ở đầu câu (trước chủ ngữ). Tuy nhiên, trường hợp này thường không phổ biến và thể hiện sự trang trọng. 
  • Already 200 seats are reserved. 

200 ghế ngồi đã được đặt trước. 

II.  Already là thì gì?

Dấu Hiệu Nhận Biết Quá Khứ Hoàn Thành và Hiện Tại Hoàn Thành. 

Thì Hiện Tại Hoàn Thành

Cấu Trúc:

(+) S + have/ has + V_ed/3 +O

(-) S + have/ has + not + V_ed/3 +O

(?)Have/ has + S + V_ed/3 +O?

Cách Dùng:

Diễn tả hành động vừa mới xảy ra

I have just called for them. Tôi vừa mới gọi cho họ xong.

– Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ, tiếp tục đến hiện tại.

I have studied English for twelve years. Tôi đã học Tiếng Anh trong 12 năm. 

– Diễn tả hành động xảy ra và kết quả trong quá khứ nhưng không nói rõ thời gian xảy ra.

I have already taken part in this event. Tôi đã tham gia sự kiện này rồi.

– Diễn tả hành động lặp đi lặp lại nhiều lần

Anna has listened to these songs several times. Anna đã nghe những bài hát này vài lần rồi. 

– Diễn tả một kinh nghiệm cho tới thời điểm hiện tại (thường dùng trạng từ ever)

I have ever sung this song in my class. Tôi từng hát bài này trong lớp rồi.

Dấu Hiệu Nhận Biết:

Trong câu có các từ:

– just= recently= lately: gần đây, vừa mới

already: đã rồi

– before:trước đây

– ever: đã từng

– never:chưa từng, không bao giờ

– for+ quãng thời gian: trong khoảng (for a year, for a long time,… )

– since+ mốc thời gian: từ khi (since 2000, since May,…)

– yet:chưa (dùng trong câu phủ định và câu hỏi)

– so far = until now = up to now = up to the present:cho đến bây giờ

Thì Quá Khứ Hoàn Thành

Cấu Trúc:

(+) S + had + V3/ed + O

(-) S + had + not + V3/ed + O

(?) Had + S + V3/ed + O?

Cách Dùng:

Diễn tả hành động đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ

By 6:00 pm Mike had left Da Nang. Đến 6 giờ Mike đã rời đà Nẵng

– Diễn đạt một hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Hành động xảy ra trước dùng quá khứ hoàn thành – xảy ra sau dùng quá khứ đơn.

Before I went out with friends, I had already done my homework. Trước khi đi chơi với bạn, tôi đã làm bài tập về nhà.

Dấu Hiệu Nhận Biết:

Trong câu thường có các từ:

By the time, already, prior to that time, before, after, as soon as,…

Quá khứ hoàn thành + before + quá khứ đơn

Quá khứ đơn + after + quá khứ hoàn thành

Trên đây là kiến thức về Already là thì gì? đã được chúng mình tổng hợp, và đã giúp các bạn hiểu được ứng dụng của nó trong các thì nào một cách chính xác và chuẩn nhất! Chúc các bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh nhé!

IELTS junior

Leave a Comment