[TỔNG HỢP] Các thì trong Tiếng Anh Lớp 10

Theo sách tiếng anh mới thí điểm, các thì trong tiếng anh lớp 10 gồm có: thì hiện tại đơn, thì hiện tại tiếp diễn, thì quá khứ đơn, thì quá khứ tiếp diễn, thì tương lai đơn, thì tương lai gần, thì hiện tại hoàn thành. Trong bài viết này, IELTS junior sẽ giúp bạn tổng hợp đầy đủ ngữ pháp của 7 thì này nhé!

Thì hiện tại đơn

Đây là kiến thức ngữ pháp quan trọng đầu tiên cần học khi đề cập đến các thì trong tiếng anh lớp 10.

Cách dùng 

  1. Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả một hành động, một sự việc thường xuyên xảy ra hoặc được lặp lại theo thói quen.

Ví dụ: 

  • Mrs Lyly often does the cooking for her family, but she is too busy today. (Bà Lyly thường nấu nướng cho gia đình nhưng hôm nay cô ấy quá bận)

=> Việc nấu nướng cho gia đình của bà Lyly là thường xuyên xảy ra.

  • Jack gets up at six and has his breakfast at seven every day. (Jack dậy lúc 6 giờ và ăn sáng lúc 7 giờ hàng ngày) 

=> Hành động của Jack được lặp lại thành thói quen.

  1. Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả một chân lý, một sự thật hiển nhiên (nước sôi ở 100 độ C, mặt trời mọc đằng Đông, lặn đằng Tây,…)

Ví dụ:

  • Autumn follows hot Summer in the north of Vietnam. (Mùa thu đến sau mùa hè ở miền Bắc Việt Nam.)
  • Water boils at 100 degrees Celsius. (Nước sôi ở 100 độ C)
  1. Thì hiện tại đơn dùng mô tả lịch trình tàu xe, lớp học, lịch khai trương cửa hàng….

Ví dụ:

  • The English class starts at 7 A.M (Lớp học tiếng anh bắt đầu lúc 7 giờ)

=> Đây là một hoạt động được lên sẵn theo thời khóa biểu

  • The first train departs from Da Nang city at 6 am. (Chuyến tàu đầu tiên khởi hành từ Đà Nẵng lúc 6 giờ sáng)  

=> Đây là lịch trình của tàu xe

Cấu trúc

TobeĐộng từ thường (Verb)
Khẳng định (+)S + be (is, am, are) + O
eg: 
– Mrs Linda is a housewife     
(Bà Linda là một nội trợ)
– I am a 10th grade student.       
(Tôi là học sinh lớp 10)
– They are my close friends.      
(Họ là những người bạn tốt của tôi)
S + V(s,es) + O
eg: 
– She sometimes helps her mom do household chores. 
(Cô ấy thỉnh thoảng giúp mẹ làm việc nhà)
-We play video games together twice a week. 
(Chúng tôi chơi game cùng nhau hai lần một tuần.)
Phủ định (-)S + be (is, am, are) + not + O
eg: 
– Mrs Linda is NOT a housewife     
(Bà Linda không là một nội trợ)
– I am NOT a 10th grade student.       
(Tôi không phải học sinh lớp 10)
– They are NOT my close friends.      
(Họ không phải những người bạn tốt của tôi)
S + do/does + not + V(bare) + O
eg: 
– He does not clean the house.
(Anh ấy không lau nhà)
– My parents do not teach me to do the laundry. I learn by myself. 
(Bố mẹ không dạy tôi giặt giũ. Tôi tự học)
Nghi vấn (?)Be (is, am, are) + S + O ?
eg:
– Is Mrs. Linda a housewife?
(Bà Linda có phải là một nội trợ không?)
– Are you a 10th grade student?
(Bạn có phải học sinh lớp 10 không?)
Do/Does + S + V(bare) + O?
eg: 
– Do you love me?
(Anh yêu em không)
– Does Peter know how to cook? 
(Peter có biết nấu nướng không?)

Dấu hiệu nhận biết

  • Các trạng từ chỉ tần suất

Dưới đây là 8 trạng từ chỉ tần suất thông dụng theo mức độ.

  • Cụm từ chỉ tần suất:
  • once a month/week/year…
  • twice a month/week/year…
  • three times a month/week/year…
  • four times a month/week/year…
  • Các trạng từ chỉ thời gian khác: everyday, regularly, ever,…

Thì hiện tại tiếp diễn

Các thì trong tiếng anh lớp 10 không thể thiếu thì hiện tại tiếp diễn (The present progressive tense)

Cách dùng 

  1. Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói 

Ví dụ:

  • He is playing football with his team. (Anh ấy đang đá bóng với đội của mình.)

=> Tại lúc này, anh ấy đang đá bóng.

  1. Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang xảy ra xung quanh thời điểm nói

Ví dụ: 

  • I am reading the 6th Chapter of Harry Potter. (Tôi đang đọc phần 6 của Harry Potter.) 

=> Ngay lúc nói có thể đang không đọc nhưng ám chỉ khoảng thời gian này đang đọc.

  1. Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả sự ca thán, phàn nàn

Ví dụ:

  • He is always coming late. (Anh ta lúc nào cũng đến muộn)

=> Phàn nàn về việc đi trễ của anh ta.

Cấu trúc

ThểCấu trúc
Khẳng định (+)S + be (is, am, are) + V-ing + O
eg: 
– I am doing my homework.(Tôi đang làm bài tập về nhà)
– He is planting trees in the garden.(Anh ấy đang trồng cây trong vườn.)
Phủ định (-)S + be (is, am, are) + not + V-ing + O
eg: 
– My dad is not reading the newspaper now.( Bố tôi lúc này đang không đọc báo)
– My sister is not sleeping at the moment.(Em gái tôi đang không ngủ lúc này)
Nghi vấn (?)Be (is, am, are) + S + V-ing + O
eg: 
– Is she working in the company?(Có phải cô ấy đang làm việc ở công ty không?)
– Is he playing video games now?(Có phải anh ta đang chơi game không?)

Dấu hiệu nhận biết

  • now
  • right now
  • always (trong câu phàn nàn)
  • at the moment
  • Look!
  • Listen!
  • Be careful!
  • ……

Thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành (The Present Perfect) là thì quan trọng cần ghi nhớ trong các thì trong tiếng anh lớp 10.

Cách dùng 

  1. Thì hiện tại hoàn thành diễn tả hành động/ sự việc đã xảy ra vào một thời điểm không rõ ràng trong quá khứ.

Ví dụ:

  • He has arrived home. (Anh ta đã về nhà – không rõ về lúc nào)
  1. Thì hiện tại hoàn thành diễn tả hành động/ sự việc đã bắt đầu trong quá khứ, còn tiếp diễn ở hiện tại hoặc tương lai.

Ví dụ: 

  • I have lived in Hanoi for 5 years. (Tôi đã sống ở Hà Nội 5 năm rồi – có thể vẫn đang sống và tương lai vẫn ở đây)

Cấu trúc

ThểCấu trúc
Khẳng định (+)S + have/has + Ved/V3 + O
eg:
– We have played soccer since 2018(Chúng tôi đã đá banh từ năm 2018)
Phủ định (-)S + have/has + not + Ved/V3 + O
eg: 
– I have not ever been to Quang Ninh before.(Tôi chưa từng đến Quảng Ninh trước đó)
Nghi vấn (?)Have/Has + S + Ved/V3 + O?
– Have you planned for the trip yet?(Bạn đã lên kế hoạch cho chuyến đi chưa?)

Dấu hiệu nhận biết

  • Since + mốc thời gian (since 1998, since 2007…)
  • For + khoảng thời gian (for 2 years, for 4 months,…)
  • ever
  • never
  • already
  • just
  • yet
  • ….

Thì quá khứ đơn

Cách dùng 

  1. Diễn tả một hành động xảy ra và chấm dứt trong quá khứ

Ví dụ:

  • I did my homework last night.

(Tôi đã làm bài tập về nhà tối qua.)

  1. Diễn tả chuỗi hành động xảy ra nối tiếp nhau trong quá khứ

Ví dụ:

  • Yesterday, I had a party. Some of my friends came, danced and sang.

(Tối qua tôi có một bữa tiệc. Các bạn của tôi đã đến, nhảy và hát)

=> Hành động đến, nhảy, múa diễn ra liên tiếp nhau.

Cấu trúc

TobeĐộng từ thường (Verb)
Khẳng định (+)S + be (was, were) + O
eg:
– My younger brother was a doctor.(Em trai tôi đã từng là một bác sĩ)
S + Ved/V2 + O
eg: 
– His classmate won the competition.(Bạn cùng lớp anh ấy đã thắng cuộc thi)
– They visited their granny last month. (Họ đã thăm bà tháng trước)
V2: là các động từ bất quy tắc ở thể quá khứ
Phủ định (-)S + be (was, were) + not + O.
eg:
– She was not a Math teacher last year.(Năm ngoái, cô ấy chưa là một giáo viên toán)
S + did not + V(bare) + O
eg:
– We did not play guitar last week.(Chúng tôi đã không chơi guitar tuần trước)
Nghi vấn (?)Be (was, were) + S + O?
eg:
– Were they intelligent enough to solve the problem yesterday?(Họ đã đủ thông minh để giải quyết vấn đề hôm qua chưa?)
Did + S + V(bare) + O
eg: 
– Did you take part in outdoor activities yesterday?(Bạn có tham gia hoạt động ngoài trời hôm qua không?)

Dấu hiệu nhận biết

  • Yesterday
  • Last + từ chỉ thời gian (last week, last month, last year,…)
  • khoảng thời gian + ago (three years ago, 4 weeks ago,…)
  • In + mốc thời gian trong quá khứ (in 2000, in 1999,…)

Thì quá khứ tiếp diễn

Một trong những thì gắn liền với thì quá khứ đơn ở trên, các thì trong tiếng anh lớp 10 không thể thiếu thì quá khứ tiếp diễn. 

Cách dùng 

  1. Thì quá khứ tiếp diễn chỉ hành động tiếp diễn trong quá khứ vào khoảng thời gian không xác định.

Ví dụ: 

  • I was cooking dinner. (Tôi đã đang nấu bữa tối)
  1. Thì quá khứ tiếp diễn chỉ hai hay nhiều hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ.

Ví dụ: 

  • My mom was cleaning the house, while my dad was watching television. (Mẹ tôi đang lau nhà trong khi bố đang xem ti vi)
  1. Thì quá khứ tiếp diễn chỉ một hành động đang xảy ra thì một hành động khác làm gián đoạn.

Ví dụ:

  • when I was playing the guitar, my close friends arrived home. (Khi tôi đang chơi guitar thì bạn thân đến nhà chơi.) 

Cấu trúc

ThểCấu trúc
Khẳng định (+)S + be (was, were) + V-ing + O
eg:
– She was brushing her teeth at 8 am yesterday.(Cô ấy đã đang đánh răng vào 8 giờ sáng hôm qua.)
Phủ định (-)S + be (was, were) + not + V-ing + O
eg:
– He was not playing badminton at 5 yesterday afternoon.(Anh ấy đã không đang chơi cầu lông vào 5 giờ chiều qua)
Nghi vấn (?)Be (was, were) + S + V-ing + O?
eg:
– Were they teamworking when the teacher came to class?(Họ có đang làm việc nhóm khi giáo viên vào lớp không?) 

Dấu hiệu nhận biết

  • Thời gian cụ thể + trạng từ quá khứ (3 pm yesterday,…)
  • at this time + trạng từ quá khứ (at this time 2 days ago,…)
  • at that moment + trạng từ quá khứ (at that moment yesterday,…)

Thì tương lai đơn

Cách dùng 

  1. Thì tương lai đơn diễn tả một sự việc, một dự đoán không chắc chắn về tương lai

Ví dụ:

  • She will give me her notebook when she finishes doing exercises. 

(Cô ấy sẽ đưa tôi quyển vở khi cô ấy tập thể dục xong.)

=> Không chắc chắn 100% là cô ấy sẽ đưa.

  • Covid-19 pandemic will end soon. 

(Đại dịch covid sẽ sớm kết thúc)

=> Thực tế không có căn cứ nào cho dự đoán này.

  1. Thì tương lai đơn diễn tả lời hứa

Ví dụ: 

  • I will buy a doll as a souvenir for you after my trip.

(Mình sẽ mua cho cậu một con búp bê như một món quà lưu niệm sau chuyến đi)

=> Hứa sẽ mua

  1. Thì tương lai đơn diễn tả lời đề nghị (thường ở thể nghi vấn)

Ví dụ: 

  • Will you open the window? 

(Bạn mở cửa giúp mình được không?)

Cấu trúc

ThểCấu trúc
Khẳng định (+)S + will + V(bare)  +O
eg: 
– I will become an artist in the future.(Tôi sẽ trở thành một họa sĩ trong tương lai.)
Phủ định (-)S + will + not + V(bare) + O
eg:
– He will not play the piano tonight.(Anh ấy sẽ không chơi piano tối nay)
Nghi vấn (?)Will + S + V(bare) + O?
eg:
– Will they come back soon?(Họ sẽ quay về sớm chứ?)

Dấu hiệu nhận biết

  • Next year/ month/ week….
  • tomorrow
  • soon
  • in two years/three years….

Thì tương lai gần

Cách dùng 

  1. Thì tương lai gần diễn tả một kế hoạch, một dự định chắc chắn xảy ra trong tương lai gần

Ví dụ: 

  • We are going to visit Nha Trang next month. My parents have already bought tickets for the trip.

(Chúng tôi sẽ đi Nha Trang vào tháng tới. Bố mẹ tôi đã mua vé rồi)

  1. Thì tương lai gần diễn tả dự đoán có căn cứ và khả năng cao sẽ xảy ra trong tương lai gần

Ví dụ:

  • Can you hear that noise? Someone is going to enter the room. 

(Bạn có nghe tiếng ồn không? Ai đó sẽ vào phòng này)

=> Hành động vào phòng chắc chắn/ khả năng cao xảy ra vì có dấu hiệu là tiếng ồn.

Cấu trúc

ThểCấu trúc
Khẳng định (+)S + be (is, am, are) + going to + V(bare) + O
eg:
– I am going to take the Ielts exam next month. I registered for it yesterday.(Tôi sẽ thi ielts vào tháng tới. Hôm qua tôi đã đăng ký rồi)
Phủ định (-)S + be (is, am, are) + not + going to + V(bare) + O
eg: 
– According to the weather forecast, It is not going to rain tomorrow. (Theo như dự báo thời tiết, ngày mai sẽ không mưa)
Nghi vấn (?)Be (is, am, are) +S + going to + V(bare) + O ?
eg:
– Are they going to pay a visit to HaLong Bay this summer vacation?(Họ có dự định đi Hạ Long trong kỳ nghỉ hè này không?)

Dấu hiệu nhận biết

Các trạng từ chỉ thời gian được sử dụng tương tự như thì tương lai đơn, tuy nhiên thường có thêm ngữ cảnh kèm theo để chỉ dấu hiệu chắc chắn sự việc xảy ra.

Tổng kết

Trên đây, IELTS junior đã giúp bạn tổng hợp đầy đủ các thì trong tiếng anh lớp 10. Thì là kiến thức ngữ pháp nền tảng quan trọng, hy vọng bài viết đã giúp bạn củng cố nội dung để học tập và ôn tập. Chúc bạn học tốt!

IELTS junior

Leave a Comment