[TỔNG HỢP] Các Thì trong tiếng Anh lớp 12

Thì là kiến thức ngữ pháp tiếng anh quan trọng mà học sinh học tiếng anh cần nắm vững. Đặc biệt là các bạn học sinh lớp 12 chuẩn bị cho kỳ thi tốt nghiệp. Dưới đây là tổng hợp các thì trong tiếng anh lớp 12, IELTS junior hi vọng sẽ giúp ích cho quá trình ôn luyện của bạn.

Thì hiện tại đơn

Trong các thì trong tiếng anh lớp 12, thì hiện tại đơn (The Present Simple Tense) là thì cơ bản nhất cần nắm được. 

Cách dùng 

  1. Diễn tả hành động thường xuyên xảy ra.
  • It always rains heavily in June and July. (Trời thường mưa nặng hạt vào tháng 6 và tháng 7)
  1. Diễn tả một thói quen.
  • My mum usually gets up early at 5.30 am. (Mẹ tôi luôn luôn dậy sớm vào 5:30 sáng) ảnh
  1. Diễn tả thời gian biểu, lịch trình, thông báo.
  • The flight will take off at 10am. (Chuyến bay sẽ cất cánh lúc 10 giờ sáng)
  1. Diễn tả sự thật, chân lý.
  • The weather is bitterly cold in winter in the north of Vietnam. (Trời rét cắt da cắt thịt vào mùa đông ở miền Bắc Việt Nam)
  1. Diễn tả nghề nghiệp, sở thích, nguồn gốc, bình phẩm.
  • She is an excellent teacher. (Cô ấy là một giáo viên xuất sắc)
  • He likes collecting stamps. (Anh ấy thích sưu tầm tem)

Cấu trúc

TobeĐộng từ thường (Verb)
Khẳng định (+)(+) S + be (is, am, are) + O
Example:
A lot of the people are on their smartphones or tablets to read.
(Nhiều người đọc trên điện thoại hoặc máy tính bảng của họ)
(+) S + V(s,es) + O
Example:
My grandfather and their friends still read print newspapers and listen to the radio.
(Ông tôi và những người bạn của họ vẫn đọc báo giấy và nghe đài.)
Phủ định (-)(-) S + be (is, am, are) + not + O
Example:
We are not volunteers for this project.
(Chúng tôi không phải là tình nguyện viên của dự án này)
(-) S + do/does + not + V(bare) + O
Example: 
I do not see some people read print newspapers and magazines.
(Tôi không thấy nhiều người đọc báo và tạp chí giấy)
Nghi vấn (?)(?) Be (is, am, are) + S + O ?
Example: 
Are you addicted to video games?
(Bạn có nghiện game không?)
(?) Do/Does + S + V(bare) + O?
Example:
Do you use any social platforms?
(Bạn có sử dụng các mạng xã hội không?)

Dấu hiệu nhận biết

  • Các trạng từ chỉ tần suất 
  • Các trạng từ chỉ thời gian ở hiện tại khác: regularly, today, everyday,……twice a week, threes time a year,….

Thì hiện tại tiếp diễn

Cách dùng 

  1. Chỉ một hành động diễn ra vào lúc đang nói ở hiện tại.
  • He is doing judo at the stadium. (Anh ấy đang tập võ ở sân vận động.)
  1. Diễn tả một hành động đang diễn ra nhưng không nhất thiết đúng ngay lúc nói.
  • He is composing his new song. (Anh ấy đang sáng tác ca khúc mới.)
  1. Chỉ một ý định sẽ thực hiện trong tương lai gần và chắc chắn sẽ xảy ra
  • I’m playing tennis tomorrow afternoon. (Tôi sẽ chơi tennis chiều mai)
  1. Chỉ một hành động được lặp đi lặp lại thường xuyên được tái diễn.
  • She’s always helping the elderly people. (Cô ấy luôn luôn giúp đỡ người già.)
  1.  Chỉ một lời phàn nàn ở hiện tại.
  • He is always missing deadlines (Anh ấy luôn luôn trễ trễ công việc)

Cấu trúc

ThểCấu trúc
Khẳng định (+)(+) S + be (is, am, are) + V-ing + O
Example:
Ms. Lien is teaching Math in the class.
(Cô Liên đang giảng Toán trong lớp.)
Phủ định (-)(-) S + be (is, am, are) + not + V-ing + O
Example:
We are not going swimming because it is pouring outside.
(Chúng tôi đang không đi bơi vì trời đang đổ mưa to.)
Nghi vấn (?)(?) Be (is, am, are) + S + V-ing + O?
Example:
Are they traveling to HCM City next month?
(Họ sẽ đi Hồ Chí Minh vào tháng tới chứ?)

Dấu hiệu nhận biết

  • now
  • at present
  • at the moment
  • right now
  • ….

Thì hiện tại hoàn thành

Cách dùng 

  1. Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng không rõ thời gian.
  • He has graduated from his university. (Anh ấy đã tốt nghiệp trường đại học)
  1. Diễn tả hành động lặp đi lặp lại nhiều lần trong quá khứ.
  • I have read this book three times. (Tôi đã đọc quyển sách này 3 lần rồi )
  1. Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng để lại dấu hiệu hoặc hậu quả ở tương lai.
  • Deforestation has caused land erosion and global warming. (Chặt phá rừng đừng gây sạt lở đất và nóng lên toàn cầu)
  1. Diễn tả những hành động xảy ra trong quá khứ nhưng kéo dài tới hiện tại và vẫn còn có khả năng sẽ tiếp diễn trong tương lai .
  • We have resided here for over 12 years. (Chúng tôi đã định cư ở đây hơn 12 năm)

Cấu trúc

ThểCấu trúc
Khẳng định (+)(+) S + have/has + Ved/V3 + O
Example:
I have cleaned the whole house. Does it look nice and tidy?
(Tôi vừa mới  lau dọn dọn nhà cửa. Trông nó thật sáng sủa và gọn gàng nhỉ?) 
Phủ định (-)(-) S + have/has + not + Ved/V3 + O
Example:
I have not finished reading the book about Korean cultures yet.
(Tôi chưa đọc xong quyển sách về văn hóa Hàn Quốc)
Nghi vấn (?)(?) Have/Has + S + Ved/V3 + O?
Example:
Have you ever been to China?
(Bạn đã từng đến Trung Quốc chưa?)

Dấu hiệu nhận biết

  • for 
  • since
  • ever
  • never
  • so far
  • recently
  • lately
  • before (đứng cuối câu)
  • up to now
  • yet
  • just
  • already

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Cách dùng 

  1. Chỉ một việc đã xảy ra trong quá khứ và hiện vẫn còn tiếp diễn.
  • I have been studying English for 4 hours. (Tôi đã đang học tiếng Anh được 4 giờ rồi) 
  1. Dùng thay thế cho thì hiện tại hoàn thành khi chúng ta muốn nhấn mạnh hành động đã kéo dài suốt thời kỳ chưa hoàn tất.
  • He has been running for 11km. (Anh ấy đã chạy được 10 cây số rồi)

Cấu trúc

ThểCấu trúc
Khẳng định (+)(+ S + have/has + been + V-ing + O
Example:
That tower has been standing on top of the hill for 100 years.
(Tòa tháp ấy giữ vị trí cao nhất 100 năm rồi)
Phủ định (-)(-) S + have/has + not + been + V-ing + O
Example:
I have not been writing that story.
(Tôi đã không còn biết quyển truyện đó nữa)
Nghi vấn (?)(?) Have/Has + S + been + V-ing + O?
Example:
Have you been waiting for the train for 2 hours? 
(Bạn đã đang đợi chuyến tàu 2 giờ rồi phải không?)

Dấu hiệu nhận biết

  • all day/week…
  • almost everyday/ week,,,
  • in the past year

Thì quá khứ đơn

Quá khứ đơn (The Past Simple Tense) là kiến thức trọng tâm trong các thì trong tiếng anh lớp 12

Cách dùng 

  1. Diễn tả một hành động đã xảy ra và đã chấm dứt trong quá khứ, không còn liên quan đến hiện tại
  • In 1417, Nguyen Trai joined the army of Le Loi.

(Năm 1417, Nguyễn Trãi đã gia nhập nghĩa quân Lê Lợi)

  1. Diễn tả hành động xảy ra nối tiếp nhau trong quá khứ
  • Yesterday, I came back home late, then I took a bath and went to bed.

(Tối qua tôi về nhà muộn, sau đó tôi đi tắm và đi ngủ)

=> Hành động về nhà, tắm rửa, đi ngủ diễn ra liên tiếp nhau.

  1. Diễn tả hồi ức, kỉ niệm
  • Last year, we had a wonderful time in Sam Son Beach.

(Năm ngoái, chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời ở biển Sầm Sơn)

  1. Diễn tả hành động chen vào một hành động khác đang xảy ra trong quá khứ.
  • Yesterday, while I was doing the washing-up in the kitchen, Tom called. 

(Tom đã gọi điện vào hôm qua lúc tôi đang rửa bát trong bếp)

Cấu trúc 

TobeVerb (V)
Khẳng định (+)(+) S + be (was, were) + O
Example: 
She was inspired by her memories of her dad’s cooking.(Cô ấy được truyền cảm hứng từ việc nấu nướng của bố cô ấy.)
(+) S + Ved/V2 + O
Example:  
I decided to go to Nha Trang Beach.(Tôi đã quyết định đến biển Nha Trang)
Mr. Bean drove his car to the hospital.(Ngài Bean đã lái xe đến bệnh viện)
Phủ định (-)(-) S + be (was, were) + not + O.
Example: 
Michael Jackson was not an excellent singer, but a good dancer.(Michael Jackson không phải ca sĩ xuất sắc nhưng ông là vũ công đại tài)
(-) S + did not + V(bare) + O
Example: 
You did not study hard 2 years ago, but now. (Bạn đã không học hành chăm chỉ hai năm về trước nhưng giờ thì có)
Nghi vấn (?)(?) Be (was, were) + S + O?
Example: 
Were you confident enough to speak in public when you were a child?(Khi còn là một cậu bé, bạn có đủ tự tin nói trước đám đông không?)
(?) Did + S + V(bare) + O?
Example: 
 Did Nguyen Trai help King Le Loi to free our country from the invaders in the 15th century?(Có phải Nguyễn Trãi đã giúp vua Lê Lợi bảo vệ đất nước khỏi giặc ngoại xâm ở thế kỷ 15?)

Dấu hiệu nhận biết

  • ago (7 years ago, 8 months ago,….)
  • last (last week, last month,…)
  • yesterday (yesterday, yesterday morning,….)
  • in + mốc thời gian trong quá khứ (in 2002, in 1911,…)

Thì quá khứ tiếp diễn

Luôn đi cùng với thì quá khứ đơn thì trong các thì trong tiếng anh lớp 12, tiêu biểu là thì quá khứ tiếp diễn. 

Cách dùng 

  1. Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định rõ ràng trong quá khứ.
  • At 10 pm yesterday, I was reading my favorite books.

(10 giờ đêm qua tôi đang đọc những cuốn sách yêu thích của mình.)

  1. Diễn tả hành động đang xảy ra thì một hành động khác chen vào. Hành động đang xảy ra chia thì quá khứ tiếp diễn, hành động chen vào chia thì quá khứ đơn.
  • When her boyfriend came to her home, she was working in her bedroom.

(Khi bạn trai đến nhà, cô ấy đang làm việc trong phòng.)

  1. Diễn tả 2 hay nhiều hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ.
  • While I was doing the laundry, my younger brother was cooking lunch.

(Tôi đã đang giặt giũ khi em trai tôi đang nấu bữa trưa)

  1. Chỉ một hành động đang diễn tiến ở một thời điểm đặc biệt trong quá khứ.
  • We were singing at midnight yesterday.

(Chúng tôi đã đang hát hò vào nửa đêm qua)

Cấu trúc

ThểCấu trúc
Khẳng định (+)(+) S + be (was, were) + V-ing + O
Example: 
I was going to the gym at 4 yesterday afternoon.(Tôi đã đang đi đến phòng gym lúc 4 giờ chiều qua)
Phủ định (-)(-) S + be (was, were) + not + V-ing + O
Example: 
They were not playing football together at this moment yesterday because of the rain.(Thời điểm này hôm qua, trời mưa nên họ đã đang không đá bóng cùng nhau.)
Nghi vấn (?)(?) Be (was, were) + S + V-ing + O?
Example: 
Was your family traveling to New York at this time last summer? (Gia đình của bạn đã đang du lịch ở NY thời gian này vào mùa hè trước đúng không?)

Dấu hiệu nhận biết

  • giờ + trạng từ quá khứ (1 am yesterday, 1 am last week…)
  • at this/that time + trạng từ quá khứ (at this time last night,…)

Thì quá khứ hoàn thành

Đề cập đến các thì trong tiếng anh lớp 12, bên cạnh sự kết hợp giữa thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn, còn có sự kết hợp giữa thì quá khứ hoàn thành và quá khứ đơn.

Cách dùng 

  1. Diễn tả hành động xảy ra và hoàn thành trước hành động khác trong quá khứ.
  • They had left when my parents arrived home.

(Họ đã rời đi trước khi bố mẹ tôi về đến nhà.)

  1. Diễn tả hành động xảy ra trước một thời điểm rõ ràng trong quá khứ.
  • I had left school before 4 pm.

(Tôi đã rời trường học trước 4 giờ)

  1. Thì quá khứ hoàn thành được sử dụng trong câu điều kiện loại 3.
  • If humans had not thrown the garbage into the lake, the water environment would not have been contaminated. (Nếu mọi người không vứt rác xuống sông, môi trường nước sẽ không bị ô nhiễm.)

Cấu trúc

ThểCấu trúc 
Khẳng định (+)(+) S + had + Ved/V3 + O
Example:
Ms. Mina had lived in the Thai Binh countryside for over 10 years before her family moved to Ha Noi. (Bà Mina đã sống ở nông thôn Thái Bình hơn 10 năm trước khi gia đình bà chuyển lên sống ở Hà Nội.)
Phủ định (-)(-) S + had + not + Ved/V3 + O
Example:
I had not been to Sam Son Beach before summer of the year 2019. (Tôi chưa từng đến biển Sầm Sơn trước mùa hè năm 2019)
Nghi vấn (?)(?) Had + S + Ved/V3 + O?
Example:
Had they reached the tourist destination after 5pm yesterday? (Họ đã đến khu du lịch trước 5 giờ chiều hôm qua phải không?)

Dấu hiệu nhận biết

  • Before/ by the time (mệnh đề trước chia quá khứ hoàn thành, mệnh đề sau chia quá khứ đơn.)

Example: She had bought all ingredients by the time the chef arrived. (Cô ấy đã mua đầy đủ nguyên liệu trước khi đầu bếp đến)

  • After (mệnh đề trước chia quá khứ đơn, mệnh đề sau chia quá khứ hoàn thành)

Example: I visited my grandparents after my last lesson at school had finished. (Tôi đã đi thăm ông bà sau khi tiết học cuối cùng ở trường kết thúc.)

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Cách dùng 

  1. Nhấn mạnh khoảng thời gian của một hành động đã xảy ra trong quá khứ và kết thúc trước một hành động quá khứ khác. 
  • I had been waiting for 3 hours before they arrived.

(Tôi đã đợi 3 giờ đồng hồ trước khi họ tới.)

  1. Diễn tả sự lặp lại của hành động trong quá khứ
  • She had been doing yoga every morning for three months.

(Cô ấy đã tập yoga mỗi sáng trong 3 tháng)

Cấu trúc

ThểCấu trúc 
Khẳng định (+)(+) S + had + been + V-ing + O
Example:
Mr. Alex had been writing his novel for over 4 months(Alex đã viết cuốn tiểu thuyết của anh suốt 4 tháng)
Phủ định (-)(-) S + had + not been + V-ing + O
Example:
I had not been washing my hair until then when my boyfriend asked me to go out.(Tôi đã không gội đầu cho tới khi bạn trai rủ tôi ra ngoài)
Nghi vấn (?)(?) Had + S + been + V-ing + O?
Example:
Had you been practicing guitar for 4 months before the performance?(Bạn đã tập guitar suốt 4 tháng trước buổi trình diễn phải không?) 

Dấu hiệu nhận biết

  • until then
  • prior to that time
  • before
  • after
  • ….

Thì tương lai đơn

Cách dùng 

  1. Diễn tả một hành động hoặc một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai
  • I will go shopping this weekend. (Tôi sẽ đi shopping cuối tuần này)
  1. Diễn tả sự mời mọc, tỉnh cầu hay mệnh lệnh
  • Will you go with me to the cinema tonight? (Bạn sẽ đi cùng tôi đến rạp chiếu phim tối nay chứ?) 
  1. Diễn tả một ý định, lời hứa
  • I will buy you a smartphone for your birthday. (Tôi sẽ mua cho bạn một chiếc điện thoại thông minh vào ngày sinh nhật của bạn.)
  1. Diễn tả một sự tiên đoán một lời đề nghị lịch sự 
  • It will be snowy tomorrow. (Trời sẽ có tuyết vào ngày mai) 

Cấu trúc

ThểCấu trúc
Khẳng định (+)(+) S + will + V(bare) + O
Example:
Our final test will begin next week. (Bài kiểm tra cuối cùng của chúng ta sẽ bắt đầu vào tuần tới) 
Phủ định (-)(-) S + will + not + V(bare) + O
Example:
He will not come back in 2 hours. (Anh ấy sẽ không trở lại trong vòng 2 giờ nữa)
Nghi vấn (?)(?) Will + S + V(bare) + O?
Example:
Will you bring your book here?  (Bạn làm ơn mang chất của bạn tới đây nhé?)

Dấu hiệu nhận biết

  • tomorrow
  • next (next morning, next month,…)
  • soon
  • in + khoảng thời gian (in an hour, in one minute,…)

Thì tương lai tiếp diễn

Cách dùng 

  1. Diễn tả một hành động kéo dài trong một thời gian nào đó ở tương lai tương lai gần hoặc xa.
  • By this time next month, they will be swimming in the park.

(Bằng giờ tháng tới, họ sẽ đang bơi lội ở công viên)

  1. Diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai mà thời điểm không cần được xác định rõ ràng.
  • I’ll be studying Chinese next year. (Năm tới tôi sẽ đang học tiếng Trung.)
  1. Diễn tả hành động đã được lên kế hoạch từ trước. 
  • They will be lying on the beach in Nha Trang next summer. (Họ sẽ đang nằm trên bãi biển Nha Trang vào mùa hè tới)

Cấu trúc

ThểCấu trúc
Khẳng định (+)(+) S + will + be + V-ing + O
Example:
Our final test will begin next week. (Bài kiểm tra cuối cùng của chúng ta sẽ bắt đầu vào tuần tới) 
Phủ định (-)(-) S + will + be + not + V-ing + O
Example:
He will not come back in 2 hours. (Anh ấy sẽ không trở lại trong vòng 2 giờ nữa)
Nghi vấn (?)(?) Will + S + be + V-ing + O?
Example:
Will you bring your book here?  (Bạn làm ơn mang chất của bạn tới đây nhé?)

Dấu hiệu nhận biết 

  • giờ + trạng từ tương lai (at 4 pm next week,…)
  • at this time/ at that time + trạng từ tương lai (at this time tomorrow,…)
  • ……

Thì tương lai gần

Một trong các thì trong tiếng anh lớp 12 cần lưu ý nhiều nhất là thì tương lai gần.

Cách dùng 

  1. Diễn tả một kế hoạch, một dự định chắc chắn xảy ra trong tương lai gần
  • We are going to use alternative energies in order to protect the environment. The government has enacted the law for a week. (Chúng ta sẽ sử dụng năng lượng sạch thay thế được để bảo vệ môi trường. Chính phủ đã ra luật một tuần nay rồi.)
  1. Diễn tả dự đoán có căn cứ và khả năng cao sẽ xảy ra trong tương lai gần
  • Look! There are a lot of dark clouds over there. It is going to pour down. 

(Nhìn kìa, có rất nhiều đám mây đen ở đằng kia, trời sẽ sắp mưa rào.)

Cấu trúc

ThểCấu trúc
Khẳng định (+)(+) S + be (is, am, are) + going to + V(bare) + O
Example: 
We are going to buy a new house next week. We have already earned enough money.(Chúng ta sẽ mua một ngôi nhà mới ở tuần tới. Chúng ta đã kiếm đủ tiền rồi.)
Phủ định (-)(-) S + be (is, am, are) + not + going to + V(bare) + O
Example:
John is going to take part in a Green Campaign next month. He has been chosen as an official volunteer. (John sẽ tham gia dự án tình nguyện vào tháng tới. Anh ấy đã được chọn làm tình nguyện viên chính thức)
Nghi vấn (?)(?) Be (is, am, are) +S + going to + V(bare) + O ?
Example: 
Are you going to study abroad next year? (Bạn dự định sẽ du học vào năm tới phải không?)

Dấu hiệu nhận biết

Tương tự thì tương lai đơn, tuy nhiên luôn đi kèm ngữ cảnh cụ thể để sự việc chắc chắn xảy ra.

Thì tương lai hoàn thành

Cách dùng 

  1. Diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm xác định ở tương lai.
  • By 11 o’clock tomorrow morning, 2004-ers will have finished their final tests. (Lúc 11 đúng sáng mai,học sinh 2k4 sẽ đã hoàn thành bài kiểm tra cuối cùng của họ)
  1. Diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một hành động khác ở tương lai.
  • Tomorrow afternoon, they will have gone out before you arrive. (Chiều mai họ sẽ đã rời đi trước khi bạn đến)

Cấu trúc

ThểCấu trúc
Khẳng định (+)(+) S + will + have + Ved/V3 + O
Example:
Our final test will have finished by 10 o’clock tomorrow. (Bài kiểm tra cuối cùng của chúng ta sẽ kết thúc lúc 10 giờ đúng ngày mai) 
Phủ định (-)(-) S + will not + have + Ved/V3 + O
Example:
He will not have done his homework in 2 hours. (Anh ấy sẽ không hoàn thành bài tập về nhà trong vòng 2 giờ nữa)
Nghi vấn (?)(?) Will + S + have + Ved/V3 + O?
Example:
Will you have gone before the Sun rises. (Bạn sẽ đã rời đi trước khi mặt trời mọc à?)

Dấu hiệu nhận biết

  • Before
  • After
  • By + mốc thời gian + thời gian tương lai (By 11pm tomorrow,…)
  • …….

=> Xem thêm kiến thức liên quan tại: Tổng hợp các thì trong tiếng anh lớp 10

IELTS junior

Leave a Comment