Tổng ôn kiến thức về các thì trong tiếng Anh lớp 5

Kiến thức tiếng Anh lớp 5 là bước đệm quan trọng giúp cho con tự tin bước vào cấp THCS. Lưu lại bài viết này ngay để con không bỏ lỡ bất cứ phần kiến thức quan trọng nào nhé!

cac-thi-lop-5

Trong chương trình tiếng Anh lớp 5, các con đã được tiếp xúc với 4 thì cơ bản. Các thì trong tiếng Anh lớp 5 đó là: Thì hiện tại đơn, thì hiện tại tiếp diễn, thì tương lai đơn và thì quá khứ đơn. Sau đây, cùng nhau đi vào chi tiết cách sử dụng, công thức và dấu hiệu nhận biết của từng thì với IELTS junior nhé!

Thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn (hay còn gọi là Simple present tense) diễn tả một sự thật hiển nhiên hoặc một hành động được diễn ra lặp đi lặp lại như thói quen, như phong tục, hay như bản năng, định luật.

Công thức của thì hiện tại đơn

Loại câu Đối với động từ thườngĐối với động từ “to be”
Câu khẳng địnhS + V(s/es) + OS + be (am/is/are) + O
Câu phủ địnhS + do not /does not + V_infS + be (am/is/are) + not + O
Câu nghi vấnDo/Does + S + V_inf?Am/is/are + S + O?
Ví DụHe gets up at 8 o’clock.(Anh thức dậy lúc 8 giờ)
He doesn’t eat cake.(Anh ấy không ăn bánh.)
Does he eat pastries?(Anh ấy có ăn bánh ngọt không?)
He is a student.(Anh ấy là học sinh)
He is not a teacher(Anh ấy không phải là giáo viên)
Is he a student?(Anh ấy có phải là học sinh không)

Cách dùng của thì hiện tại đơn

  • Thì hiện tại đơn diễn tả một sự thật hiển nhiên, một chân lý.

Ví dụ: The sun rises in the East and sets in the West (Mặt trời mọc ở đằng Đông và lặn ở đằng Tây)

  • Thì hiện tại đơn diễn tả một sự việc/ hành động xảy ra thường xuyên, như một thói quen ở hiện tại.

Ví dụ: Tenn gets up early every morning.(Tenn dậy sớm mỗi sáng.)

  • Lưu ý: Quy tắc thêm s/es của động từ nếu không sẽ rất dễ nhầm lẫn.
  • Thì hiện tại đơn diễn tả một bản năng hay năng lực của con người

Ex: She dances very well (Cô ấy nhảy rất giỏi)

  • Thêm vào đó, thì hiện tại đơn còn dùng để diễn tả một kế hoạch đã sắp xếp trước  trong tương lai, đặc biệt là trong việc di chuyển.

Ex: The train leaves at 5 pm. (Tàu khởi hành lúc 5 giờ chiều ngày mai)

Thì hiện tại tiếp diễn

Dùng để diễn tả những hành động/ sự việc xảy ra ngay lúc chúng ta đang nói hoặc xung quanh thời điểm chúng ta nói, và hành động đó vẫn còn tiếp diễn trong tương lai.

Công thức của thì hiện tại tiếp diễn

  • Câu khẳng định: S + am/is/are + V_ing

Ví dụ: He is watching online concert now. (Anh ấy đang xem hòa nhạc trực tuyến.)

  • Câu phủ định: S + am/is/are + not + V_ing

Ví dụ: He is not doing his housework now. (Anh ấy không đang làm việc nhà bây giờ.)

  • Câu nghi vấn: Am/Is/Are + S + V_ing?

Ví dụ: Is he studying Chinese? (Có phải anh ấy đang học tiếng Trung? )

Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn

  • Diễn tả một hành động đang diễn ra và kéo dài tại một thời điểm ở hiện tại.

Ví dụ: The kids are playing soccer now. (Giờ bọn trẻ đang chơi bóng đá.)

  • Thường ở sau mệnh lệnh hay câu đề nghị.

Ví dụ: Look! The baby is crying. (Nhìn kìa! Đứa trẻ ấy đang khóc.)

  • Diễn tả một sự việc/ hành động xảy ra lặp đi lặp lại, sử dụng phó từ ALWAYS.

Ví dụ: He is always borrowing our cassette and then he doesn’t remember. (Anh ấy luôn mượn băng cát-xét của chúng tôi và sau đó thì anh ấy không nhớ.)

  • Diễn tả một sự việc/ hành động sắp xảy ra (ở tương lai gần)

Ví dụ: Tomorrow, I am going to take the train to HCM City to visit a relative (ngày mai, tôi sẽ đi tàu tới thành phố Hồ Chí Minh để thăm người họ hàng)

Thì quá khứ đơn

Thì quá khứ đơn (hay còn gọi là Past simple tense) được sử dụng để diễn tả một hành động, sự việc đã diễn ra và đã kết thúc trong quá khứ.

Công thức của thì quá khứ đơn

Loại câu Đối với động từ thườngĐối với động từ “to be”
Câu khẳng địnhS + V2/ed + OS + was/were + O
Câu phủ địnhS + didn’t + V_inf + OS + was/were + not + O
Câu nghi vấnDid + S + V_inf + O?Was/were + S + O?
Ví DụI saw Mark Lee yesterday.(Ngày hôm qua tôi đã nhìn thấy Mark Lee)
Andy didn’t go to school yesterday. 
(Ngày hôm qua Andy đã không đi học)
Did you visit Junn last week? (Tuần trước bạn đến thăm Junn phải không ?)
Minn was tired yesterday. (Ngày hôm qua Mình đã rất mệt)
The market was not full yesterday. (Ngày hôm qua, chợ không đông)
Was Minji absent yesterday? (Hôm qua bạn Minji vắng phải không?

Cách dùng thì quá khứ đơn

  • Diễn tả một hành động đã xảy ra và đã chấm dứt trong quá khứ.

Ví dụ: I went to the “Em va Trinh” movie with my girlfriend 5 days ago (tôi đi xem phim “Em và Trịnh” với bạn gái vào 5 ngày trước)

  • Diễn tả một thói quen từng có trong quá khứ. 

Ví dụ: I used to go swimming with my Daegal when I was young. (Lúc nhỏ tôi đã từng đi bơi với Daegal)

  • Diễn tả một chuỗi các hành động xảy ra liên tiếp

Ví dụ:  I got up, brushed my teeth and then had a cup of coffee. (Tôi thức dậy, đánh răng rồi uống 1 ly cà phê)

  • Được sử dụng trong câu điều kiện loại 2

Ví dụ: If Haee studied hard, he could pass the ABC Exam. (Nếu Haee học hành chăm chỉ, thì bạn ấy đã đậu kỳ thi ABC)

Thì tương lai đơn

Thì tương lai đơn (hay còn gọi là Simple future tense) được sử dụng khi không có bất cứ kế hoạch hay dự định nào trước khi nói ra. Được coi là câu chuyện tự phát khi nói chuyện.

Công thức thì tương lai đơn

  • Câu khẳng định: S + will/shall/ + V_inf + O
  • Câu phủ định: S + will/shall + not + V_inf + O
  • Câu nghi vấn: Will/shall + S + V_inf + O?

Cách dùng thì tương lai đơn

  • Diễn tả một dự đoán thế nhưng không có căn cứ.

Ví dụ: I think It will drop.

  • Diễn tả một quyết định đột ngột ngay lúc nói.

Ví dụ: I will bring milk to you. 

  • Diễn tả lời đề nghị, đe dọa, ngỏ ý, một lời hứa.

Ví dụ: I will never speak to Mark again. 

  • Được dùng trong câu điều kiện loại 1, ở vế chính

Ví dụ: If Andy doesn’t hurry, he will be late.

Một số câu trắc nghiệm tham khảo

1. She…………. an apple.

A. wants

B. want

C. to want

D. wantes

2. It is…………….

A. eraser

B. an eraser

C. erasers

D. a eraser

3. Minju is………………. Vietnam

A. from

B. on

C. in

D. at

4…………. is that ? She is my mom.

A. What

B. Who

C. Where

D. How

5. Does she like coffee?………………….

A Yes, she do

B. Yes, she is

C. Yes, she does

D. Yes, she like

6. This is Ken…………..father is a doctor.

A his

B. she

C. her

D. his

Trên đây là tổng hợp lý thuyết và ví dụ về các thì trong tiếng Anh lớp 5 để củng cố ngữ pháp. Các bố mẹ hãy lưu lại ngay cho con em mình ôn luyện và đạt kết quả cao trong các kỳ thi nhé!

IELTS junior