Tóm tắt các Thì trong tiếng Anh, 12 Thì căn bản

Nếu không có các thì trong tiếng Anh, chúng ta sẽ không thể nói cho mọi người biết ta muốn gì, ta đã làm gì hay kế hoạch của ta trong tương lai là gì. Vì vậy, trong bài đăng này, IELTS Junior xin giới thiệu đến các bạn phần tóm tắt về 12 thì căn bản cấu thành ngữ pháp tiếng Anh, từ định nghĩa, cách sử dụng đến phần ví dụ ngắn gọn nhất. 

tom-tat-thi-trong-tieng-anh

12 thì căn bản trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, 12 thì cơ bản được chia theo 3 mốc thời gian: quá khứ, hiện tạitương lai.

Đi vào tóm tắt các thì trong tiếng anh chi tiết, ta thấy chúng được chia thành ba nhóm past – quá khứ, simple – hiện tại và future – tương lai. Mỗi nhóm lại được chia nhỏ thành các thì simple, continuous, perfect và perfect continuous.

Tóm tắt về thì quá khứ

Thì quá khứ đơn – Past simple tense

Loại câu Đối với động từ thườngĐối với động từ “to be”
Khẳng địnhS + V2/ed + OS + was/were + O
Phủ địnhS + didn’t + V-inf + OS + was/were + not + O
Nghi vấnDid + S + V-inf + O?Was/were + S + O?
Ví DụI saw him yesterday. (Ngày hôm qua tôi đã nhìn thấy anh ta.)
I didn’t go to work yesterday. (Ngày hôm qua tôi đã không đi làm.)
Did you visit your sister last week? (Tuần trước bạn đến thăm chị mình phải không ?)
She was tired yesterday. (Ngày hôm qua cô ta đã rất mệt)
The library was not full yesterday. (Ngày hôm qua, thư viện không đông.)
Were you absent from work yesterday? (Hôm qua bạn không đi làm phải không?)

Cách sử dụng: Diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ, đã chấm dứt ở hiện tại và ta biết rõ thời gian hành động đó diễn ra.

Dấu hiệu nhận biết: Trong câu có các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ như …ago, in …, yesterday, last week/night/month/year,…

E.g.: I saw a movie yesterday. (Tôi đã xem 1 bộ phim hồi hôm qua.)

Thì quá khứ tiếp diễn – Past continuous tense

Khẳng địnhS + was/were + V-ing
Phủ địnhS + was/were + not + V-ing
Nghi vấnWas/were + S + V-ing?
Ví dụYou were playing at this time yesterday. (Bạn đã đang chơi vào thời điểm này ngày hôm qua.)
You weren’t playing at this time yesterday. (Bạn đã không đang chơi vào thời điểm này ngày hôm qua.)
Were you playing at this time yesterday? (Bạn có đang chơi vào thời điểm này ngày hôm qua không?)

Cách sử dụng: Diễn tả một hành động, sự việc đang diễn ra xung quanh một thời điểm trong quá khứ, hoặc một hành động đang diễn ra trong quá khứ mà bị một hành động khác chen vào.

Dấu hiệu nhận biết: Trong câu có các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ như at … last, at this time last night, when/ while/ as, from … to …

Thì quá khứ hoàn thành – Past perfect tense

Khẳng địnhS + had + V3/ed + O
Phủ địnhS + had  + not + V3/ed + O
Nghi vấnHad + S + V3/ed + O?
Ví dụIt had started working before the mechanic came. (Nó đã bắt đầu hoạt động trước khi thợ máy đến.)
It had not started working before the mechanic came. (Nó đã không bắt đầu hoạt động trước khi thợ máy đến.)
Had it started working before the mechanic came? (Nó đã bắt đầu hoạt động trước khi thợ máy đến phải không?)

Cách sử dụng: Diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Hành động xảy ra trước thì dùng thì quá khứ hoàn thành, còn hành động xảy ra sau thì dùng thì quá khứ đơn.

Dấu hiệu nhận biết: Trong câu có các trạng từ chỉ thời gian như by the time, prior to that time, as soon as, when, before, after, until then,…

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn – Past perfect continuous tense

Khẳng địnhS + had + been + V-ing
Phủ địnhS + had + not + been + V-ing
Nghi vấnHad + S + been+ V-ing?
Ví dụIt had been raining hard for several hours and the streets were very wet. (Trời mưa to trong vài giờ và đường phố rất ướt.)
They hadn’t been speaking to each other for years. (Họ đã không nói chuyện với nhau trong nhiều năm.)
Had you been waiting long before the taxi arrived? (Bạn đã đợi lâu trước khi taxi đến chưa?)

Cách sử dụng: Diễn tả quá trình xảy ra một hành động bắt đầu trước một hành động khác đã xảy ra trong quá khứ. Thì này thường chỉ dùng lúc cần diễn đạt tính chính xác của hành động.

Dấu hiệu nhận biết: Trong câu có các trạng từ chỉ thời gian như until then, by the time, for, prior to that time, before, after,…

Tóm tắt về thì hiện tại

Thì hiện tại đơn –  Present simple

Loại câu Đối với động từ thườngĐối với động từ “to be”
Khẳng địnhS + V(s/es) + OS + be (am/is/are) + O
Phủ địnhS + do not /does not + V-infS + be (am/is/are) + not + O
Nghi vấnDo/Does + S + V-inf?What do/does + S + V-inf?Am/is/are + S + O?
Ví dụShe is a student. (Cô ấy là học sinh)
She is not a teacher. (Cô ấy không phải là giáo viên)
Is she a student? (Cô ấy có phải là học sinh không?)
I often watch TV. (Tôi thường xem TV.)
I don’t often watch TV. (Tôi thường không xem TV.)
Do you often watch TV? (Bạn có thường xem TV không?)

Cách sử dụng: Diễn tả một sự việc, một hành động lặp đi lặp lại theo thói quen, lịch trình, suy nghĩ của chủ thể hay một sự thật hiển nhiên.

Dấu hiệu nhận biết: Trong câu có các trạng từ tần suất như always, sometimes, usually, often, rarely, never,… hoặc every + thứ/ngày/tháng/năm

Thì hiện tại tiếp diễn – Present continuous tense

Khẳng địnhS + am/is/are + V-ing
Phủ địnhS + am/is/are + not + V-ing
Nghi vấnAm/Is/Are + S + V-ing?
Ví dụI am having lunch at the moment. (Hiện giờ tôi đang ăn trưa.)
I am not having lunch at the moment. (Hiện giờ tôi đang không ăn trưa.)
Are you having lunch at the moment? (Hiện giờ bạn có đang ăn trưa không?)

Cách sử dụng: Diễn tả một hành động xảy ra vào thời điểm hiện tại, đang diễn ra và kéo dài ở hiện tại.

Dấu hiệu nhận biết: Trong câu có các từ hay cụm từ như Now, right now, at the moment, at present,…Listen! Watch out!

Thì hiện tại hoàn thành – Present perfect tense

Khẳng địnhS + have/has + V3/ed + O
Phủ địnhS + have/has + not + V3/ed + O
Nghi vấnHave/has + S + V3/ed + O?
Ví dụI have already written articles on different topics. (Tôi đã viết các bài báo về các chủ đề khác nhau.)
She hasn’t done her work. (Cô ấy chưa làm xong công việc)
Have you done your exercises yet? (Bạn đã làm xong bài tập chưa ?)

Cách sử dụng: Diễn tả một hành động, sự việc đã bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể sẽ còn tiếp diễn trong tương lai.

Dấu hiệu nhận biết: Trong câu có các trạng từ chỉ thời gian như since, for, already, not yet, yet, recently,…

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn – Present perfect continuous tense

Khẳng địnhS + have/has + been + V-ing
Phủ địnhS + have/has + not + been + V-ing
Nghi vấnHas/ Have + S + been+ V-ing?
Ví dụI have been working today. (Tôi đã làm việc hôm nay.)
I have not been working. (Tôi đã không làm việc.)
Have you been working for three hours? (Bạn đã làm việc trong ba giờ?)

Cách sử dụng: Diễn tả sự việc bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp tục ở hiện tại, có thể tiếp diễn trong tương lai hay sự việc đã kết thúc nhưng ảnh hưởng kết quả còn lưu lại ở hiện tại.

Dấu hiệu nhận biết: Trong câu có các trạng từ chỉ thời gian như All day, all week, all month (cả ngày/tuần/tháng), since, for,…

Tóm tắt về thì tương lai

Thì tương lai đơn –  Future simple

Khẳng địnhS + will/shall/ + V-inf + O
Phủ địnhS + will/shall + not + V-inf + O
Nghi vấnWill/shall + S + V-inf + O?
Ví dụI will meet him later. (Tôi sẽ gặp anh ấy sau.)
Jen will not quit before she reaches her goal. (Jen sẽ không bỏ cuộc trước khi cô ấy đạt được mục tiêu của mình.)
Shall we go to the amusement park today? (Hôm nay chúng ta đi công viên giải trí chứ?)

Cách sử dụng: Diễn tả một hành động không có dự định trước và được quyết định ngay tại thời điểm nói.

Dấu hiệu nhận biết: Trong câu có các trạng từ chỉ thời gian trong tương lai như tomorrow, next day/week/month/year/, In + khoảng thời gian,… hoặc khi trong câu có xuất hiện các động từ hay trạng từ chỉ quan điểm và không chắc chắn như probably, maybe, supposedly, S + Think / believe / suppose / …

Thì tương lai tiếp diễn – Future continuous tense

Khẳng địnhS + will/shall + be + V-ing
Phủ địnhS + will/shall + not + be + V-ing
Nghi vấnWill/shall + S + be + V-ing?
Ví dụI will be writing the letter tomorrow. (Tôi sẽ viết lá thư vào ngày mai.)
The children will not be walking to school when it’s snowing. (Bọn trẻ sẽ không đi bộ đến trường khi tuyết rơi.)
Will he be waiting for me? (Anh ấy sẽ đợi tôi chứ?)

Cách sử dụng: Diễn tả một hành động, sự việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm nhất định trong tương lai.

Dấu hiệu nhận biết: Trong câu có các trạng từ chỉ thời gian như Next time/year/week, in the future, soon,…

E.g.: What will they be wearing at the party next week? (Họ sẽ mặc gì trong bữa tiệc tuần sau?)

Thì tương lai hoàn thành – Future perfect tense

Khẳng địnhS + shall/will + have + V3/ed
Phủ địnhS + shall/will + NOT + have + V3/ed + O
Nghi vấnShall/Will+ S + have + V3/ed?
Ví dụYou will have already studied the English tenses. (Bạn sẽ học các thì trong tiếng Anh.)
They will have not built their house by the end of this month. Họ sẽ chưa xây nhà vào cuối tháng này.)
Will she have completed the homework by 9 o’clock? (Liệu cô ấy có hoàn thành bài tập về nhà trước 9 giờ không?)

Cách sử dụng: Diễn tả một hành động, sự việc đã bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể sẽ còn tiếp diễn trong tương lai.

Dấu hiệu nhận biết: Trong câu có các trạng từ chỉ thời gian như since, for, already, not yet, yet, recently,…

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn – Future perfect continuous tense

Khẳng địnhS + will/shall + have been + V-ing
Phủ địnhS + will not + have been + V-ing
Nghi vấnWill/shall + S + have been + V-ing?
Ví dụThey will have been playing football in that field before you reach. (Họ sẽ chơi bóng ở sân đó trước khi bạn đến.)
They will not have been cooking for very long. (Họ sẽ không nấu ăn trong thời gian dài.)
Will he have been driving for 5 hours? (Liệu anh ta đã lái xe trong 5 giờ?)

Cách sử dụng: Diễn tả một hành động đã xảy ra cho tới thời điểm nói trong tương lai.

Dấu hiệu nhận biết: Trong câu có các trạng từ chỉ thời gian như For + khoảng thời gian + by/ before + mốc thời gian trong tương lai, by the time, by then,…

E.g.: Percy will have been studying in the library before he comes to the class. (Percy sẽ học trong thư viện trước khi đến lớp.)

Hy vọng qua bài viết tóm tắt các thì trong tiếng anh trên, IELTS Junior đã giúp được bạn có cái nhìn tổng quan hơn về 12 thì trong tiếng anh và củng cố về phần ngữ pháp. Các bạn hãy nhớ thường xuyên luyện tập và đừng quên chờ đón những bài viết tiếp theo từ chúng mình nhé!

IELTS junior

Leave a Comment